Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/気をつける気をつけるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchきをつけるNghĩa—Hán tự trong từ này気Câu ví dụ静かにするように気をつけなさい。See to it that you keep quiet.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + をきっかけに(して)Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気