Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/興味津々興味津々🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうみしんしんNghĩa—Hán tự trong từ này興味津Câu ví dụこの本は興味津々たるものがあって飽きない。This book is so absorbing that I can't put it down.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み