Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/気持ち気持ちN4🔊☆ Lưu vào danh sáchきもちNghĩa—Hán tự trong từ này気持Ngữ pháp liên quanNoun + が + わかるNoun / V dict + に難くないV-て form + 初めてNoun + やら + noun + やらVerb ます-stem + ようがない / ようもないTừ liên quan持て成し維持金持ち堅持支持持ち越す持ちこたえる持ち込む