Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/持ちこたえる持ちこたえる🔊☆ Lưu vào danh sáchもちこたえるNghĩa—Hán tự trong từ này持Câu ví dụその病人がどれだけ持ちこたえるかは、誰にもわからない。Nobody knows how long the sick man can hold on.Từ liên quan持て成し維持金持ち堅持支持持ち越す持ち込む持ち出す