Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/維持維持N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいじNghĩa—Hán tự trong từ này維持Câu ví dụこの車の維持は高くつく。It is expensive running this car.Từ liên quan持て成し金持ち堅持支持持ち越す持ちこたえる持ち込む持ち出す