Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/規範規範N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきはんNghĩa—Hán tự trong từ này規範Câu ví dụ倫理学というのは、行動の規範を意味する。Ethics means the rules of conduct.Từ liên quan規格規制広範広範囲師範範囲模範範