Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/基準基準N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきじゅんNghĩa—Hán tự trong từ này基準Câu ví dụあいての基準を受け入れるのは、そのあいての力に服従することだ。Accepting the other's norms is submitting to the other's power.Từ liên quan加爾基基督キリスト教巴基斯担塩基基幹基金基礎