Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気合気合🔊☆ Lưu vào danh sáchきあいNghĩa—Hán tự trong từ này気合Câu ví dụチームは試合に向けて気合いが入っている。The team is up for the game.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合