Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/完璧完璧N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんぺきNghĩa—Hán tự trong từ này完璧Câu ví dụ君は完璧な仕事をしてくれた。You've done a perfect job.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + じゃあるまいしV ない-form + までもNoun + に至るまでTừ liên quan完結完遂完成完全完走完敗完封完了