Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/代わる代わる代わる代わるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかわるがわるNghĩa—Hán tự trong từ này代代Câu ví dụ二人はかわるがわる試みた。The two tried one after the other.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代