Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/可哀想可哀想N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかわいそうNghĩa—Hán tự trong từ này可哀想Câu ví dụ私は何匹かのかわいそうな猫が追い出されるのを見た。I saw some poor cats kicked out.Từ liên quanす可き可き可可愛がる可愛らしい可決可笑しい可燃性