Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/片思い片思いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかたおもいNghĩa—Hán tự trong từ này片思Câu ví dụそれは片思いの恋だった。It was a one-sided love affair.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す