Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駆けつける駆けつける🔊☆ Lưu vào danh sáchかけつけるNghĩa—Hán tự trong từ này駆Câu ví dụ彼女は急いで彼の病床へ駆けつけた。She came hurrying to his bedside.Từ liên quan駆けっこ駆ける駆け回る駆け込み駆け足駆る駆使駆除