Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駆除駆除🔊☆ Lưu vào danh sáchくじょNghĩa—Hán tự trong từ này駆除Câu ví dụ台所からゴキブリを駆除しなければならない。I must rid my kitchen of cockroaches.Từ liên quan解除控除削除取り除く徐行除いて除く除外