Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/取り除く取り除くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとりのぞくNghĩa—Hán tự trong từ này取除Câu ví dụ私は庭から雑草を取り除いた。I rid the garden of the weeds.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る