Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/書き取り書き取りN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかきとりNghĩa—Hán tự trong từ này書取Câu ví dụ今日は漢字の書き取りがある。We have a kanji dictation test today.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る