Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/係係N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかかりNghĩa—Hán tự trong từ này係Câu ví dụ今、誰か係りの者を差し向けます。I'll send someone up to help you now.Ngữ pháp liên quanNumber + 分Number + 時間Noun / verb plain + くらい / ぐらいTừ liên quan関係関係者係官係争係長人間関係無関係連係