Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/係官係官🔊☆ Lưu vào danh sáchかかりかんNghĩa—Hán tự trong từ này係官Câu ví dụ係官は私を通してくれた。The official in charge let me in.Từ liên quan関係関係者係争係長人間関係無関係連係係