Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無関係無関係🔊☆ Lưu vào danh sáchむかんけいNghĩa—Hán tự trong từ này無関係Câu ví dụ私はその件とは無関係だ。I have no connection to the matter.Từ liên quan関係関係者係官係争係長人間関係連係係