Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/顔合わせ顔合わせ🔊☆ Lưu vào danh sáchかおあわせNghĩa—Hán tự trong từ này顔合Câu ví dụその映画では二大女優が顔合わせをした。The movie costarred two great actresses.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合