Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/降りる降りるN5🔊☆ Lưu vào danh sáchおりるNghĩa—Hán tự trong từ này降Câu ví dụここで降りましょう。Let's get off here.今朝は露が降りた。The dew fell this morning.あのプロのスキーヤーは離れ業をしながら山をおりるのが好きだった。The professional skier liked to "hot-dog" down the mountain.Từ liên quan以降下す下り下る下降滑降降る降雨