Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/折り紙折り紙🔊☆ Lưu vào danh sáchおりがみNghĩa—Hán tự trong từ này折紙Câu ví dụ彼は私に折り紙をどこで買ったらいいか話してくれた。He told me where to buy origami.Từ liên quan右折解析曲折屈折骨折左折挫折折