Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/骨折骨折N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこっせつNghĩa—Hán tự trong từ này骨折Câu ví dụ右腕を骨折したようです。I think my right arm is broken.Từ liên quan右折解析曲折屈折左折挫折折折から