Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/屈折屈折N1🔊☆ Lưu vào danh sáchくっせつNghĩa—Hán tự trong từ này屈折Từ liên quan窮屈屈指屈辱屈託卑屈不屈退屈理屈