Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/退屈退屈N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいくつNghĩa—Hán tự trong từ này退屈Câu ví dụカクテルパーティーは退屈なときもある。Cocktail parties can be boring.Từ liên quan窮屈屈指屈辱屈折屈託卑屈不屈理屈