Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/思いつく思いつくN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおもいつくNghĩa—Hán tự trong từ này思Câu ví dụいい考えを思いついた。A good idea came into my mind.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す