Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/打ち消し打ち消しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうちけしNghĩa—Hán tự trong từ này打消Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ