Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/打ち合わせ打ち合わせN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうちあわせNghĩa—Hán tự trong từ này打合Câu ví dụあのグループは近く開催するパーティーについての打ち合わせをしようとした。The group was planning a bull session to talk about the upcoming party.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合