Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/打ち明ける打ち明ける🔊☆ Lưu vào danh sáchうちあけるNghĩa—Hán tự trong từ này打明Câu ví dụ私は彼に心配事を打ち明けた。I confided my troubles to him.Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ