Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/植木植木N2🔊☆ Lưu vào danh sáchうえきNghĩa—Hán tự trong từ này植木Câu ví dụ母は植木の世話をよくする人だ。My mother looks after the plants well.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木植木鉢薪