Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生き方生き方🔊☆ Lưu vào danh sáchいきかたNghĩa—Hán tự trong từ này生方Câu ví dụ人の死に方は、その人の生き方を見ればわかる。As a man lives, so shall he die.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行