Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暗黒暗黒🔊☆ Lưu vào danh sáchあんこくNghĩa—Hán tự trong từ này暗黒Câu ví dụ私は今まさに最後の旅路につき、暗黒へと一大飛躍しようとしている。I am about to take my last voyage, a great leap in the dark.Từ liên quan暗い暗に暗闇暗雲暗号暗殺暗示暗礁