Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熱々熱々🔊☆ Lưu vào danh sáchあつあつNghĩa—Hán tự trong từ này熱Câu ví dụ今すぐあつあつのピザが欲しいなぁ。I could go for a nice hot pizza right now.Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費高熱情熱耐熱