Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高熱高熱🔊☆ Lưu vào danh sáchこうねつNghĩa—Hán tự trong từ này高熱Câu ví dụ私は高熱があった。さもなければキャンプに行くことができただろう。I had a high fever; otherwise I could have gone camping.Từ liên quan亜熱帯加熱過熱解熱光熱費情熱耐熱熱