Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あだ名あだ名🔊☆ Lưu vào danh sáchあだなNghĩa—Hán tự trong từ này名Câu ví dụ機会とは神意を表す一つのあだ名である。Chance is a nickname for Providence.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名