Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/異名異名🔊☆ Lưu vào danh sáchいみょうNghĩa—Hán tự trong từ này異名Câu ví dụまずいよ。また遅刻だ!!はやくも遅刻魔の異名をとってしまう。Oh no! I'm late again!! I'm going to get the nickname 'King of Late arrival'.Từ liên quan汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名指名手配