Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/指名指名🔊☆ Lưu vào danh sáchしめいNghĩa—Hán tự trong từ này指名Câu ví dụどの美容師をご指名ですか。Which beautician would you like?Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名手配