Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/恋心恋心🔊☆ Lưu vào danh sáchこいごころNghĩa—Hán tự trong từ này恋心Câu ví dụ彼女はほのかな恋心を知るようになる。She has come to know something like love.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心