Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卵形卵形🔊☆ Lưu vào danh sáchらんけいNghĩa—Hán tự trong từ này卵形Câu ví dụとりわけ人目をひいたのは、彼女の卵型の顔立ちだった。Especially remarkable was her oval face.Từ liên quan花形鶏卵産卵受精卵卵卵管卵子卵巣