Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/卵卵N5🔊☆ Lưu vào danh sáchたまごNghĩa—Hán tự trong từ này卵Câu ví dụ彼は医者の卵だ。He's a future doctor.卵を一ダースづつつめなさい。Pack eggs in dozens.卵は硬くゆでてください。Boil the eggs hard.Từ liên quan鶏卵産卵受精卵卵管卵子卵巣卵形