Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卵巣卵巣🔊☆ Lưu vào danh sáchらんそうNghĩa—Hán tự trong từ này卵巣Từ liên quan鶏卵古巣産卵受精卵卵卵管卵子卵形