Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/来春来春🔊☆ Lưu vào danh sáchらいしゅんNghĩa—Hán tự trong từ này来春Câu ví dụそのコンサートは来春おこなわれる。The concert will take place next spring.Từ liên quan今春昨春思春期春春夏秋冬春休み春秋春先