Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/予言予言🔊☆ Lưu vào danh sáchよげんNghĩa—Hán tự trong từ này予言Câu ví dụ君の予言が当たったよ。Your prophecy has come true.Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告