Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/融通融通N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうずうNghĩa—Hán tự trong từ này融通Câu ví dụ石油を2、3リッターばかり融通してもらえますか。Can you spare me a few liters of petrol?Từ liên quan核融合金融金融機関雪解け融合融資溶かす溶く