Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/金融金融N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきんゆうNghĩa—Hán tự trong từ này金融Câu ví dụ金融引き締め政策が実施されている。A fiscal tightening policy is being enacted.Từ liên quan核融合金融機関雪解け融合融資溶かす溶く溶ける