Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/溶く溶くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとくNghĩa—Hán tự trong từ này溶Từ liên quan水溶性雪解け溶かす溶ける溶け込む溶液溶解溶岩