Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/溶岩溶岩N2🔊☆ Lưu vào danh sáchようがんNghĩa—Hán tự trong từ này溶岩Câu ví dụその火山は溶岩を流し出した。The volcano poured molten rock.Từ liên quan一枚岩岩岩塩岩屋岩間岩山岩礁岩石