Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/岩岩N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいわNghĩa—Hán tự trong từ này岩Câu ví dụこの岩は何に似ていますか。What does this rock look like?Từ liên quan一枚岩岩塩岩屋岩間岩山岩礁岩石岩盤