Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/味気ない味気ない🔊☆ Lưu vào danh sáchあじけないNghĩa—Hán tự trong từ này味気Câu ví dụ趣味がないと生活があじけないものになるかもしれない。If one does not have a hobby, his life may be desolate.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み