Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/頬頬N3🔊☆ Lưu vào danh sáchほおNghĩa—Hán tự trong từ này頬Câu ví dụ熱い涙が彼女の頬を伝った。Hot tears ran down her cheeks.Từ liên quan微笑む頬っぺた面